|
|
|
Thông tin cơ bản |
|
Hãng sản xuất |
Apple |
|
Mạng |
• GSM900
• GSM850
• GSM1800
• GSM1900
• HSDPA |
|
Kiểu dáng |
Kiểu thẳng |
|
Màn hình |
|
Màn hình |
16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) |
|
Kích thước màn hình |
3.5inch |
|
Độ phân giải màn hình |
320 x 480pixels |
|
CPU |
|
Số lượng Cores |
Single Core |
|
Bộ vi xử lý |
ARM 11 (412 MHz) |
|
GPU |
|
Bộ xử lý đồ hoạ |
PowerVR MBX-Lite |
|
Bộ nhớ |
|
Bộ nhớ trong |
8GB |
|
RAM |
128MB |
|
OS |
|
Hệ điều hành |
iPhone OS (iOS) |
|
Tính năng |
|
Sổ địa chỉ |
Photocall , unlimited entries and fields |
|
Nhật ký cuộc gọi |
100x100x100 |
|
Tin nhắn |
• Email
• SMS |
|
Kiểu chuông |
• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3 |
|
Rung |
 |
|
Số sim |
1 Sim
- |
|
Loại thẻ nhớ tích hợp |
• Không hỗ trợ |
|
Đồng bộ hóa dữ liệu |
• Bluetooth 2.0
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g |
|
Kiểu kết nối |
• USB |
|
Camera |
2Megapixel |
|
Tính năng |
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Công nghệ 3G |
|
Tính năng khác |
Google Maps
Widgets support
iPod audio/video player
Multi-touch input method
Accelerometer sensor for auto-rotate
Proximity sensor for auto turn-off
Ambient light sensor |
|
Màu |
• Trắng
• Bạc |
|
Pin |
|
Pin |
Li-Ion |
|
Thời gian đàm thoại |
10giờ |
|
Thời gian chờ |
300giờ |
|
Khác |
|
Trọng lượng |
133g |
|
Kích thước |
115.5 x 62.1 x 12.3 mm |
|
|
|